DÁT TRẮNG TRÊN MẶT TRẺ NHỎ: LANG BEN, VẢY PHẤN TRẮNG HAY BẠCH BIẾN?
- Dát trắng trên mặt trẻ nhỏ: ba bệnh, ba hướng xử trí khác nhau
- 1. Vảy phấn trắng (pityriasis alba)
- 2. Lang ben (pityriasis versicolor)
- 3. Bạch biến (vitiligo)
- Hai chẩn đoán còn lại phải loại trừ, và khi nào cần sinh thiết
- Đối chiếu nhanh ba bệnh trong một buổi khám
- Khi nào nên đi khám?
- Những câu hỏi thường gặp
- Nguồn tham khảo
Bài viết được biên duyệt chuyên môn bởi BS CKI Phạm Thị Lan Ninh — chuyên khoa Da liễu, Phòng khám chuyên khoa Da liễu Lan Ninh.
Dát trắng trên mặt trẻ nhỏ: ba bệnh, ba hướng xử trí khác nhau
Dát giảm sắc tố (hypopigmented macule) là vùng da nhạt màu hơn da xung quanh nhưng chưa mất sắc tố hoàn toàn. Ở trẻ nhỏ, phần lớn dát trắng trên mặt thuộc về ba chẩn đoán: vảy phấn trắng (pityriasis alba), lang ben (pityriasis versicolor) và bạch biến (vitiligo). Một bên là thể chàm nhẹ, một bên là nhiễm nấm men, một bên là bệnh tự miễn phá hủy tế bào sắc tố — nhưng dưới ánh sáng thường, trên làn da trẻ vốn ít tương phản, cả ba đều hiện ra như mảng nhạt màu bờ không rõ ở má, quanh miệng hoặc trán.
Nhầm lẫn ở đây kéo theo hậu quả thật: bôi kháng nấm lên vảy phấn trắng chỉ làm da khô thêm, còn dưỡng ẩm chăm chỉ cho một trường hợp lang ben thì nấm vẫn tiếp tục lan. Ba mục dưới đây đi lần lượt từng bệnh — triệu chứng nhìn thấy được, hình ảnh trên soi tươi KOH và soi da (dermoscopy), rồi hướng điều trị — để bạn theo trọn một bệnh mà không phải nhảy qua lại giữa các phần.
1. Vảy phấn trắng (pityriasis alba)
Triệu chứng: mảng khô, bờ mờ, phủ vảy mịn như phấn
Tổn thương là mảng nhạt màu hình tròn hoặc bầu dục, đường kính thường 1–4 cm, bờ tan dần vào da lành chứ không có ranh giới sắc nét. Bề mặt khô, phủ lớp vảy mịn trắng như rắc phấn, đôi khi có ánh đỏ nhẹ trong giai đoạn đầu. Vị trí ưa thích là hai má, quanh miệng và cằm; trẻ hầu như không ngứa nên gia đình chỉ phát hiện khi da xung quanh sạm đi sau hè. Theo StatPearls, bệnh tập trung ở trẻ 3–16 tuổi với khoảng 90% số ca dưới 12 tuổi, chiếm chừng 5% trẻ em ở Hoa Kỳ và cao hơn hẳn tại các nước nhiệt đới. Bản chất là một thể viêm da cơ địa mức độ nhẹ: hàng rào da khô làm việc chuyển sắc tố sang tế bào sừng rối loạn tạm thời.

Soi da: vảy khu trú thành đám, nền vẫn còn mạng sắc tố
Soi tươi KOH âm tính — đây là bước đầu tiên, vì nếu có nấm thì hướng điều trị đổi hẳn. Trên dermoscope, vảy phấn trắng có bốn dấu hiệu được ghi nhận đều đặn: vùng trắng vô cấu trúc (white structureless areas), vảy trắng phân bố khu trú thành từng đám, bờ không rõ ràng, và lông trong vùng tổn thương vẫn giữ màu bình thường. Điểm phân biệt then chốt với lang ben nằm ở chỗ đứng của lớp vảy: ở đây vảy rải thành đám không theo đường rãnh da, và nền tổn thương vẫn còn mạng lưới sắc tố mờ nhạt chứ không mất hẳn.
Điều trị: phục hồi hàng rào da, không phải làm trắng đều màu
Hướng xử trí đi theo gốc là tình trạng khô và viêm nhẹ: dưỡng ẩm đều đặn hằng ngày, chống nắng cho trẻ để phần da lành không sạm thêm làm mảng trắng lộ rõ hơn, hạn chế sữa rửa mặt tẩy rửa mạnh và nước quá nóng. Thuốc chống viêm tại chỗ chỉ dùng khi bác sĩ chỉ định và trong thời gian ngắn, nhất là ở vùng da mặt mỏng của trẻ. Tổn thương mờ dần theo thời gian nhưng có thể tái đi tái lại theo mùa và theo mức độ khô da; tốc độ cải thiện tùy cơ địa từng cháu, có trẻ vài tháng, có trẻ kéo dài hơn một năm.
2. Lang ben (pityriasis versicolor)
Triệu chứng: nhiều dát chụm lại, cạo nhẹ thấy bong vảy cám
Tổn thương là nhiều dát tròn hoặc bầu dục có xu hướng chụm lại thành mảng lớn hơn với bờ hình vòng cung, màu có thể nhạt hơn hoặc nâu hơn da xung quanh. Dấu hiệu thực hành hữu ích nhất là cạo nhẹ bề mặt bằng que gỗ hoặc lam kính: lớp vảy cám bong ra ngay tại chỗ vừa cạo. Nấm men Malassezia vốn sống thường trú trên da chuyển sang dạng sợi, sinh axit dicarboxylic ức chế men tyrosinase nên vùng da nhiễm nấm nhạt màu đi. Tần suất bệnh tới 30–40% dân số ở vùng khí hậu nhiệt đới so với 1–4% vùng ôn đới; người lớn thường tổn thương ở thân mình, còn ở trẻ em vị trí mặt — trán, thái dương — lại hay gặp, nên lang ben luôn phải nằm trong chẩn đoán phân biệt của dát trắng trên mặt trẻ nhỏ.

Soi tươi KOH: sợi nấm ngắn xen bào tử tròn
Bác sĩ cạo lớp vảy bề mặt bằng lưỡi dao cùn hoặc lam kính, nhỏ dung dịch kali hydroxit (KOH) nồng độ 10–20% để làm tan lớp sừng rồi soi dưới kính hiển vi. Thao tác chỉ chạm vào lớp vảy chết nên không chảy máu và trẻ hầu như không đau. Hình ảnh kinh điển được y văn tiếng Anh gọi là spaghetti and meatballs: các đoạn sợi nấm ngắn, thẳng, nằm lẫn giữa những đám bào tử tròn tụ thành chùm — khác hẳn sợi dài phân nhánh của nấm sợi gây hắc lào. Khi hình ảnh này hiện lên, chẩn đoán được xác lập ngay tại chỗ.
Ngược lại, kết quả âm tính chỉ đáng tin khi mẫu lấy đúng chỗ và đúng lớp. Mẫu ở rìa tổn thương nơi vảy còn dày cho kết quả tốt hơn mẫu lấy giữa mảng; trẻ vừa bôi kem dưỡng hoặc thuốc kháng nấm vài ngày trước đó cũng có thể cho âm tính giả — chi tiết này cần nói với bác sĩ trước khi lấy mẫu.
Soi da: vảy nằm gọn trong rãnh da
Dấu hiệu được mô tả nhất quán trong y văn soi da là vảy trong rãnh da (scaling in the furrows): lớp vảy trắng mịn đọng đúng các đường rãnh của bề mặt da và quanh lỗ chân lông thay vì rải đều trên mặt gờ. Đi kèm là sắc tố không đồng đều trong tổn thương và đôi khi có viền tương phản ở rìa — vùng da sát tổn thương sẫm hơn hẳn phần trắng bên trong, gọi là dấu quầng tương phản (contrast halo sign). Đèn Wood (Wood lamp) có thể cho ánh vàng cam, nhưng nhiều tổn thương không phát sáng nên đèn không đổi màu vẫn chưa đủ để gạt bỏ khả năng nhiễm nấm.

Điều trị: kháng nấm tại chỗ, và kiên nhẫn chờ sắc tố về
Hướng điều trị là kháng nấm tại chỗ theo tài liệu chuyên môn về bệnh da liễu do Bộ Y tế ban hành năm 2015 (Quyết định 75/QĐ-BYT); dạng bôi thường dùng trong 2–4 tuần, còn thuốc kháng nấm đường uống ở trẻ em phải do bác sĩ cân nhắc chỉ định sau khi khám. Điều cần dặn trước với phụ huynh: hết nấm không đồng nghĩa hết dát trắng. Sắc tố hồi phục chậm hơn nhiều, thường mất vài tháng, nên da còn loang lổ sau đợt thuốc là diễn tiến bình thường chứ không phải điều trị thất bại. Khí hậu nóng ẩm, mồ hôi nhiều khiến bệnh dễ quay lại, vì vậy phần chăm sóc sau điều trị quan trọng ngang phần dùng thuốc.
3. Bạch biến (vitiligo)
Triệu chứng: trắng như sữa, bờ rõ, bề mặt hoàn toàn không vảy
Đây là mất sắc tố thật sự chứ không phải giảm sắc tố: tế bào lympho T gây độc phá hủy tế bào sắc tố (melanocyte) tại vùng tổn thương. Dát có màu trắng như sữa, bề mặt nhẵn và khô ráo bình thường, không hề có vảy, bờ thường cắt gọn so với da lành, đôi khi viền da xung quanh sẫm màu hơn. Ở trẻ, vị trí quanh mắt, quanh miệng và mũi hay gặp; lông mi, lông mày hoặc sợi lông trong vùng tổn thương có thể bạc màu. Tổng quan hơn 50 nghiên cứu của Krüger và Schallreuter (International Journal of Dermatology, 2012) xác định tần suất toàn cầu 0,5–2%, riêng nhóm trẻ em và vị thành niên 0–2,16%.
Soi da: còn sắc tố quanh nang lông và dấu hiệu bệnh đang lan
Soi tươi KOH âm tính. Trên dermoscope, tổn thương cho vùng trắng sáng đồng nhất, không có vảy, mạng lưới sắc tố nền mất hoặc giảm nặng. Hai dấu hiệu giá trị nhất là sắc tố quanh nang lông (perifollicular pigmentation) — những chấm sắc tố còn sót ôm quanh chân lông, cho biết còn tế bào sắc tố dự trữ trong nang lông để tái tạo — và tăng sắc tố quanh tổn thương (perilesional hyperpigmentation) ở rìa. Lông mọc trong vùng trắng có thể bạc màu, gọi là lông trắng (leukotrichia). Dưới đèn Wood, bạch biến phát huỳnh quang trắng xanh sáng với bờ sắc nét, rất hữu ích ở trẻ da sáng khi tổn thương gần như vô hình dưới ánh sáng thường.

Soi da còn cho biết bệnh đang hoạt động hay đã ổn định. Các tổng quan về soi da bạch biến ghi nhận nhóm dấu hiệu gợi ý tổn thương đang lan: bờ hình sao (starburst), hình đuôi sao chổi (comet tail), chấm trắng vệ tinh quanh tổn thương chính, hiện tượng vi Koebner ở chỗ da bị cọ xát. Ngược lại, bờ sắc nét kèm tăng sắc tố quanh tổn thương và quanh nang lông gợi ý tổn thương ổn định hoặc đang hồi sắc tố.
Điều trị và theo dõi: cá thể hóa, kèm tầm soát bệnh đi kèm
Trước khi bàn tới thuốc, bác sĩ cần đánh giá mức độ lan, dấu hiệu hoạt động trên soi da và tầm soát bệnh tự miễn đi kèm, đặc biệt là bệnh lý tuyến giáp. Riêng ở trẻ em, khuyến cáo của Hiệp hội Da liễu Anh quốc (British Association of Dermatologists) trong guideline bạch biến 2021 nêu rõ gần như toàn bộ bằng chứng hiện có đến từ nghiên cứu trên người lớn, và tài liệu này không đưa ra khuyến nghị riêng cho trẻ em vì thiếu bằng chứng đủ mạnh. Vì vậy kế hoạch cho trẻ phải cá thể hóa, cân nhắc lợi ích và nguy cơ trên từng cháu thay vì áp thẳng phác đồ của người lớn. Với bạch biến mới xuất hiện, chậm chẩn đoán làm mất giai đoạn tổn thương còn khu trú và còn nhiều sắc tố dự trữ quanh nang lông — đó là lý do đi khám sớm có giá trị thực tế, dù bệnh không nguy hiểm tính mạng.
Hai chẩn đoán còn lại phải loại trừ, và khi nào cần sinh thiết
Nằm đúng vị trí một tổn thương cũ — vết chàm, côn trùng đốt, mụn mủ — nên hình dạng dát trắng lặp lại hình dạng thương tổn ban đầu. KOH âm tính, soi da thấy giảm sắc tố lan tỏa không kèm vảy đặc hiệu. Không cần thuốc riêng, sắc tố tự về sau vài tháng nếu không còn viêm.
Bớt giảm sắc tố (nevus depigmentosus) có từ lúc sinh hoặc vài tháng đầu đời, bờ răng cưa, lớn dần theo đà lớn của trẻ chứ không mọc thêm chỗ mới. Điểm phân biệt với bạch biến là tính bẩm sinh và sự ổn định theo thời gian — đây là lý do bác sĩ luôn hỏi mảng da này có từ bao giờ.
Sinh thiết da hiếm khi cần cho nhóm bệnh này ở trẻ nhỏ. Chỉ định chỉ đặt ra khi tổn thương không giống bất kỳ nhóm nào ở trên: dát trắng hơi teo da, bờ gồ, kéo dài nhiều tháng mà không đáp ứng với mọi hướng điều trị thông thường. Một số bệnh hiếm ở trẻ em cũng biểu hiện bằng dát giảm sắc tố dai dẳng, và mô bệnh học là cách phân định.
Đối chiếu nhanh ba bệnh trong một buổi khám
Khi đứng trước một mảng da nhạt màu, thứ quyết định hướng đi không phải màu sắc mà là hai câu hỏi theo thứ tự: lớp vảy nằm ở đâu, và sắc tố còn lại bao nhiêu. Sơ đồ dưới đây tóm lại đường phân định đó.

Mắt thường khó tự phân loại tại nhà vì độ tương phản giữa tổn thương và da lành ở trẻ nhỏ thường thấp — cùng một mảng da có thể được đọc là bờ rõ hay bờ mờ tùy hướng đèn chiếu. Lớp vảy của lang ben lại rất mảnh và dễ bị rửa trôi nếu trẻ vừa được lau mặt trước khi vào khám. Thêm nữa, cả ba bệnh đều rõ lên sau mùa nắng nên bệnh sử gần như trùng nhau, và các mô tả về đốm trắng ở trẻ em trên mạng ít khi đủ để thay cho một lần soi.
Khi nào nên đi khám?
Phần lớn dát trắng trên mặt trẻ nhỏ là lành tính, nhưng có những tình huống không nên theo dõi tại nhà thêm nữa.
- Dát trắng bờ rõ, bề mặt nhẵn và hoàn toàn không có vảy — cần loại trừ bạch biến trước khi bôi bất cứ thứ gì.
- Tổn thương lan thêm chỗ mới trong vài tuần, hoặc xuất hiện chấm trắng nhỏ vệ tinh quanh mảng cũ.
- Lông, lông mi hoặc lông mày bạc màu ngay trong vùng da trắng.
- Đã bôi thuốc kháng nấm 3–4 tuần mà tổn thương không thay đổi hoặc rộng thêm.
- Trẻ đang có bệnh tự miễn khác, hoặc gia đình có người mắc bạch biến, bệnh tuyến giáp.
- Phụ huynh đã tự mua thuốc bôi phối hợp có corticoid dùng kéo dài trên mặt trẻ.
Những câu hỏi thường gặp
1. Soi tươi KOH và soi da có làm đau trẻ không?
2. Trẻ đã bôi kem trước khi đi khám thì có nên hoãn không?
3. Vì sao chữa hết nấm rồi mà mặt cháu vẫn còn mảng trắng?
4. Dát trắng trên mặt trẻ có lây sang trẻ khác trong nhà không?
5. Có tự phân biệt tại nhà bằng cách quan sát vảy được không?
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế — Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh da liễu, ban hành kèm Quyết định 75/QĐ-BYT ngày 13/01/2015.
- Eleftheriadou V. và cộng sự — British Association of Dermatologists guidelines for the management of people with vitiligo 2021, British Journal of Dermatology 2022;186(1):18–29.
- Krüger C., Schallreuter K.U. — A review of the worldwide prevalence of vitiligo in children/adolescents and adults, International Journal of Dermatology 2012 (tổng quan hơn 50 nghiên cứu).
- StatPearls — Pityriasis Alba (Givler D.N., Saleh H.M., cập nhật 2024): dịch tễ, đặc điểm lâm sàng và hướng xử trí.
- DermNet — Dermoscopy of pityriasis versicolor và Dermoscopy of vitiligo: vảy trong rãnh da, dấu quầng tương phản, vùng trắng vô cấu trúc, sắc tố quanh nang lông.
- StatPearls — Wood's Light: nguyên lý đèn Wood và kiểu phát huỳnh quang của rối loạn sắc tố cùng nhiễm nấm nông.
Ba bệnh trên chỉ giống nhau ở vẻ ngoài, còn cách xác định và cách xử trí thì tách bạch: vảy phấn trắng cần phục hồi hàng rào da, lang ben cần kháng nấm rồi chờ sắc tố về, bạch biến cần đánh giá mức độ hoạt động và theo dõi lâu dài. Kết quả ở từng cháu vẫn khác nhau, tùy chẩn đoán, cơ địa, mức độ lan và cách chăm sóc da hằng ngày. Nếu con bạn có mảng da nhạt màu trên mặt chưa rõ nguyên nhân, hoặc đã bôi thuốc mà không cải thiện, hãy cho cháu đi khám để bác sĩ da liễu đánh giá trực tiếp. Để được thăm khám và tư vấn, vui lòng liên hệ Phòng khám chuyên khoa Da liễu Lan Ninh — 78 Ngô Quyền, Phường Thủ Dầu Một, TP. Hồ Chí Minh. Hotline: 0869 238 117.
Số lần xem: 14



