CHỐC LÂY Ở TRẺ MỚI ĐI HỌC: NHẬN BIẾT, ĐIỀU TRỊ, PHÒNG LÂY
- Chốc lây ở trẻ mới đi học: vì sao dễ bùng phát đầu năm học lớp 1
- Chốc lây là gì? Định nghĩa chuẩn và ba thể lâm sàng
- Vi sinh học: tụ cầu vàng và liên cầu nhóm A
- Cơ chế bệnh sinh: vì sao có vảy mật ong và bọng nước dễ vỡ
- Vì sao môi trường lớp học khiến chốc lây bùng phát
- Nhận diện lâm sàng: những dấu hiệu gợi ý chốc
- Chẩn đoán phân biệt: những bệnh dễ nhầm với chốc lây
- Bẫy chẩn đoán và bẫy điều trị thường gặp
- Nguyên tắc điều trị theo khuyến cáo hiện hành
- Biến chứng cần lưu ý dù không thường gặp
- Phòng lây trong lớp học và khi nào cho trẻ nghỉ, quay lại lớp
- Khi nào nên đưa trẻ đi khám da liễu?
- Góc nhìn thực hành của bác sĩ
- Vai trò của thăm khám tại phòng khám da liễu
- Những câu hỏi phổ biến về chốc lây ở trẻ đi học
- Tài liệu chuyên môn tham khảo
Xem nhanh trong bài
- Chốc lây là gì và vì sao dễ bùng phát ở trẻ vừa vào lớp 1?
- Ba thể lâm sàng: chốc không bọng nước, chốc bọng nước và chốc loét (ecthyma)
- Vi khuẩn gây bệnh: tụ cầu vàng và liên cầu nhóm A
- Cơ chế vì sao có vảy màu mật ong và bọng nước dễ vỡ
- Những bệnh dễ nhầm và các bẫy điều trị thường gặp
- Nguyên tắc điều trị theo guideline, biến chứng và cách phòng lây trong lớp học
Chốc lây ở trẻ mới đi học: vì sao dễ bùng phát đầu năm học lớp 1
Mỗi mùa tựu trường, phòng khám lại gặp nhiều phụ huynh đưa con tới vì "vài nốt đỏ quanh mũi miệng đóng vảy vàng, gãi rồi lan ra tay và lây sang bạn cùng bàn". Đó là bệnh cảnh rất điển hình của chốc lây ở trẻ nhỏ, đặc biệt ở lứa tuổi vừa vào lớp 1 khi trẻ bắt đầu sinh hoạt tập thể, dùng chung khăn, chung đồ chơi và tiếp xúc da kề da nhiều giờ mỗi ngày. Bệnh không nguy hiểm tính mạng trong đa số trường hợp, nhưng lây nhanh, dễ tái đi tái lại và đôi khi bị xử trí sai ngay từ đầu.
Bài viết này đi sâu vào bản chất vi sinh, cơ chế bệnh sinh, cách phân biệt với những bệnh da khác cùng gây mụn nước ở trẻ, nguyên tắc điều trị theo khuyến cáo hiện hành và cách phòng lây trong môi trường lớp học. Tại Phòng khám chuyên khoa Da liễu Lan Ninh, bác sĩ tiếp cận bệnh lý da theo hướng thăm khám trực tiếp, đánh giá hình thái tổn thương, khai thác yếu tố liên quan và chỉ định điều trị cá nhân hóa thay vì dùng một phác đồ chung cho tất cả mọi người.
Trả lời nhanh
Chốc lây (impetigo) là nhiễm khuẩn nông ở lớp trên cùng của thượng bì, do tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) và/hoặc liên cầu nhóm A (Streptococcus pyogenes) gây ra. Biểu hiện điển hình là mụn nước hoặc bọng nước nhanh vỡ, để lại lớp vảy màu mật ong vàng nâu, thường quanh mũi miệng và vùng da hở. Bệnh rất dễ lây qua tiếp xúc nên hay bùng phát trong lớp học. Trường hợp khu trú thường đáp ứng với kháng sinh bôi; khi tổn thương nhiều, lan rộng hoặc thành ổ dịch thì bác sĩ có thể cân nhắc kháng sinh đường uống. Trẻ nên được bác sĩ thăm khám để xác định đúng thể bệnh, loại trừ bệnh dễ nhầm và tư vấn thời điểm quay lại lớp an toàn.
Chốc lây là gì? Định nghĩa chuẩn và ba thể lâm sàng
Chốc lây là nhiễm khuẩn da nông, khu trú ở lớp thượng bì phía trên màng đáy, không xâm lấn xuống trung bì. Đây là nhiễm khuẩn da thường gặp nhất ở trẻ em, đỉnh tuổi mắc rơi vào khoảng 2 đến 6 tuổi nhưng lứa vào lớp 1 vẫn là nhóm nguy cơ cao vì mật độ tiếp xúc tăng vọt. Về mặt lâm sàng, bệnh được chia thành ba thể chính, và việc nhận đúng thể có ý nghĩa trực tiếp tới hướng điều trị.
Chốc không bọng nước (nonbullous impetigo) chiếm phần lớn các ca, khoảng 70%. Tổn thương khởi đầu là dát đỏ nhỏ, nhanh chóng thành mụn nước hoặc mụn mủ mỏng manh, vỡ trong vài giờ và để lại lớp vảy tiết vàng nâu như mật ong khô đọng trên nền da đỏ. Vị trí ưa gặp là quanh lỗ mũi, quanh miệng và các vùng da hở như tay, chân. Trẻ thường không sốt, hạch tại chỗ có thể hơi to.
Chốc bọng nước (bullous impetigo) do một số dòng tụ cầu vàng sinh độc tố tróc da gây ra. Tổn thương là bọng nước lớn, mềm, thành mỏng, chứa dịch trong rồi hóa đục, khi vỡ để lại viền vảy mỏng quanh nền đỏ ẩm. Thể này hay gặp ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, có thể xuất hiện ở thân mình, nếp gấp, vùng quấn tã.
Chốc loét hay ecthyma là thể sâu hơn, tổn thương ăn qua toàn bộ thượng bì xuống lớp trung bì nông, tạo vết loét có vảy tiết dày phủ trên, bờ gồ, khi lành dễ để lại sẹo. Ecthyma hay xuất hiện ở chi dưới, trên nền da bị gãi nhiều, vệ sinh kém hoặc suy dinh dưỡng. Vì tổn thương sâu, thể này gần như luôn cần kháng sinh đường uống.
Vi sinh học: tụ cầu vàng và liên cầu nhóm A
Hai tác nhân chính của chốc lây là Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) và Streptococcus pyogenes, tức liên cầu nhóm A (group A streptococcus, GAS). Trong nhiều thập niên, xu hướng dịch tễ đã dịch chuyển: hiện nay tụ cầu vàng là tác nhân chiếm ưu thế trong hầu hết ca chốc không bọng nước ở các nước có khí hậu ôn hòa, trong khi liên cầu nhóm A vẫn đóng vai trò quan trọng ở vùng khí hậu nóng ẩm như Việt Nam, và thường phối hợp cùng tụ cầu.
Sự phân biệt này không chỉ mang tính học thuật. Chốc bọng nước gần như luôn do tụ cầu vàng sinh độc tố. Còn chốc do liên cầu nhóm A mới là yếu tố liên quan tới biến chứng thận muộn mà chúng ta sẽ bàn ở phần sau. Da của trẻ khỏe mạnh vốn có hàng rào bảo vệ và hệ vi sinh thường trú; vi khuẩn gây chốc thường cư trú trước ở lỗ mũi hoặc trên da lành rồi mới xâm nhập khi hàng rào da bị phá vỡ.
Các cửa ngõ xâm nhập rất đời thường với một đứa trẻ mới đi học: vết xước do ngã ở sân trường, nốt muỗi đốt bị gãi trầy, vùng da quanh mũi bị chà xát khi trẻ hay quệt nước mũi, hoặc nền viêm da cơ địa sẵn có làm hàng rào da yếu. Chính vì vậy, trẻ có cơ địa chàm thể tạng là nhóm dễ bị bội nhiễm chốc hơn bạn cùng lớp.
Cơ chế bệnh sinh: vì sao có vảy mật ong và bọng nước dễ vỡ
Hiểu cơ chế giúp phụ huynh không hoang mang khi thấy tổn thương thay đổi nhanh trong ngày. Ở chốc không bọng nước, vi khuẩn xâm nhập qua điểm hở của hàng rào da, nhân lên ở lớp nông và kích hoạt phản ứng viêm. Bạch cầu trung tính kéo tới, mụn mủ nông hình thành rồi vỡ, dịch tiết giàu protein khô lại tạo nên lớp vảy tiết vàng nâu đặc trưng mà y văn mô tả là "màu mật ong" (honey-colored crust).
Cơ chế của chốc bọng nước tinh tế hơn và là một ví dụ kinh điển trong da liễu. Một số dòng tụ cầu vàng tiết ra độc tố tróc da (exfoliative toxin ETA và ETB). Đây là các men serine protease có tính đặc hiệu rất cao: chúng cắt đúng một phân tử kết dính tế bào tên là desmoglein 1 (Dsg1) nằm trong cấu trúc desmosome nối các tế bào sừng với nhau ở lớp hạt của thượng bì. Khi Dsg1 bị cắt, các tế bào sừng ở lớp nông mất liên kết, tách rời tạo thành bọng nước nông ngay dưới lớp sừng. Đó là lý do bọng nước rất mỏng, mềm và dễ vỡ.
Cũng chính độc tố này, khi phát tán theo đường máu thay vì tác động tại chỗ, sẽ gây ra hội chứng bong vảy da do tụ cầu (staphylococcal scalded skin syndrome, SSSS) với bong da lan tỏa toàn thân. Nói cách khác, chốc bọng nước và SSSS là hai đầu của cùng một cơ chế độc tố, khác nhau ở chỗ độc tố khu trú hay lan toàn thân. Hiểu điều này giúp bác sĩ cảnh giác khi một trẻ có bọng nước lan nhanh kèm sốt và đỏ da toàn thân.

Vì sao môi trường lớp học khiến chốc lây bùng phát
Chốc lây qua hai con đường: tiếp xúc trực tiếp da chạm da, và tiếp xúc gián tiếp qua vật dụng nhiễm khuẩn như khăn mặt, khăn tay, quần áo, đồ chơi, mặt bàn. Dịch tiết từ tổn thương chứa mật độ vi khuẩn cao, và bàn tay trẻ là phương tiện phát tán hiệu quả nhất khi trẻ gãi rồi chạm vào bạn, vào đồ dùng chung. Hiện tượng tự lây lan sang vùng da khác trên chính cơ thể trẻ, gọi là autoinoculation, giải thích vì sao chỉ vài ngày tổn thương đã "nhảy" từ mũi xuống cằm, ra tay.
Lớp 1 hội tụ đủ mọi yếu tố thúc đẩy: trẻ ngồi sát nhau nhiều giờ, dùng chung dụng cụ học tập, chưa có ý thức vệ sinh tay tốt, hay đưa tay lên mặt và mũi. Khí hậu nóng ẩm, ra mồ hôi nhiều và các vết côn trùng đốt mùa hè càng tạo thêm cửa ngõ cho vi khuẩn. Đây là lý do việc phòng lây trong lớp học cần được đặt ra sớm, song song với điều trị cho trẻ mắc bệnh, chứ không chờ đến khi nhiều bé cùng lớp phát bệnh.
Nhận diện lâm sàng: những dấu hiệu gợi ý chốc
Điểm nhận diện quan trọng nhất của chốc không bọng nước là lớp vảy tiết vàng nâu như mật ong, dính, khi bóc để lộ nền da đỏ ẩm rịn dịch. Tổn thương thường bắt đầu nhỏ rồi lan theo cụm, phân bố quanh mũi miệng và vùng da hở. Trẻ có thể ngứa nhẹ nhưng hiếm khi đau nhiều, thường không sốt nếu bệnh còn khu trú.
Với chốc bọng nước, dấu hiệu là các bọng nước nông, mềm, thành mỏng, dễ vỡ để lại viền vảy mỏng và nền đỏ hình tròn hoặc bầu dục. Còn với ecthyma, tổn thương là vết loét có vảy dày, bờ gồ như bị "khoét", thường ở cẳng chân. Khi soi da bằng thiết bị dermoscopy DermLite DL5, bác sĩ có thể quan sát rõ hơn ranh giới vảy tiết, mạch máu và loại trừ một số tổn thương khác, dù chẩn đoán chốc chủ yếu vẫn dựa vào lâm sàng.
Chẩn đoán phân biệt: những bệnh dễ nhầm với chốc lây
Nhiều bệnh da ở trẻ cùng gây mụn nước, bọng nước hoặc đóng vảy, và điều trị lại khác nhau hoàn toàn. Bôi nhầm kháng sinh cho một tổn thương do virus, hoặc bôi corticoid cho một ổ nhiễm khuẩn, đều làm bệnh nặng hơn. Bảng dưới đây tóm tắt những điểm phân biệt chính mà bác sĩ cân nhắc khi thăm khám.
| Tình trạng | Đặc điểm gợi ý | Điểm khác với chốc |
| Chốc lây | Vảy tiết vàng mật ong, mụn nước/bọng nước nhanh vỡ, quanh mũi miệng | Nông, lây nhanh, nền nhiễm khuẩn |
| Herpes môi (HSV) | Chùm mụn nước nhỏ đều nhau trên nền đỏ, rát trước khi mọc, hay tái phát đúng vị trí | Do virus; vảy không vàng mật ong; cần thuốc kháng virus, không phải kháng sinh |
| Thủy đậu | Mụn nước rải rác toàn thân nhiều lứa tuổi tổn thương, kèm sốt, ngứa | Toàn thân và có sốt; chốc khu trú vùng da hở, thường không sốt |
| Viêm da cơ địa bội nhiễm | Nền da khô, chàm mạn, rịn dịch, đóng vảy vàng trên vùng chàm cũ | Có nền chàm sẵn; thường cần xử trí cả chàm lẫn nhiễm khuẩn |
| Ghẻ bội nhiễm | Ngứa dữ dội về đêm, sẩn ở kẽ ngón, cổ tay, nhiều người trong nhà cùng ngứa | Do ký sinh trùng; cần điều trị ghẻ, chốc chỉ là bội nhiễm kèm theo |
| Tay chân miệng | Mụn nước ở lòng bàn tay, bàn chân, loét miệng, kèm sốt, có yếu tố dịch | Do virus đường ruột; phân bố tay chân miệng đặc trưng, không có vảy mật ong |
Trong thực hành, nhầm lẫn hay gặp nhất là giữa chốc và herpes quanh miệng, hoặc giữa chốc và một đợt bùng phát viêm da cơ địa ở trẻ bị bội nhiễm. Một tổn thương khác cũng hay khiến phụ huynh lo là u mềm lây ở trẻ em, nhưng u mềm lây là các sẩn tròn bóng có lõm giữa do virus, không đóng vảy mật ong và không lây bùng phát nhanh như chốc.
Bẫy chẩn đoán và bẫy điều trị thường gặp
Chốc là bệnh quen thuộc nên dễ bị xem nhẹ, và chính sự chủ quan tạo ra nhiều sai lầm.
- Tự bôi corticoid hoặc kem trộn: nhiều gia đình bôi kem chứa corticoid vì thấy da đỏ, khiến nhiễm khuẩn lan rộng và khó chẩn đoán hơn. Corticoid không diệt khuẩn và làm suy giảm miễn dịch tại chỗ.
- Nhầm herpes hoặc thủy đậu với chốc và bôi kháng sinh: tổn thương do virus không đáp ứng kháng sinh; ngược lại, bôi nhầm còn làm chậm chẩn đoán đúng.
- Bóc vảy mạnh, chà xát mạnh khi tắm: làm trợt rộng, đau và tăng nguy cơ để lại vết thâm, đặc biệt với ecthyma.
- Dừng thuốc quá sớm khi thấy đỡ: tổn thương bề mặt cải thiện nhanh nhưng vi khuẩn chưa được kiểm soát đủ, dễ tái phát và tiếp tục lây.
- Lạm dụng kháng sinh bôi khu trú không đúng chỉ định: dùng tràn lan, kéo dài hoặc cho mọi vết đỏ trên da góp phần thúc đẩy đề kháng kháng sinh, đặc biệt với acid fusidic.
- Cho trẻ đi học lại quá sớm: khi tổn thương còn rịn dịch và chưa che được, trẻ tiếp tục là nguồn lây cho cả lớp.
Nguyên tắc điều trị theo khuyến cáo hiện hành
Cần nói rõ trước: phần này trình bày nguyên tắc để phụ huynh hiểu logic điều trị, không phải đơn thuốc. Loại thuốc, liều và thời gian phải do bác sĩ chỉ định sau khi thăm khám trực tiếp, dựa trên thể bệnh, mức độ lan rộng, tuổi và cơ địa của trẻ.
Theo hướng dẫn của Hội Bệnh Nhiễm trùng Hoa Kỳ (IDSA 2014) về nhiễm trùng da và mô mềm, chốc khu trú với số tổn thương ít thường được điều trị bằng kháng sinh bôi tại chỗ như mupirocin hoặc retapamulin trong khoảng 5 ngày. Khi tổn thương nhiều, lan rộng hoặc xuất hiện thành ổ dịch nhiều trẻ, kháng sinh đường uống được cân nhắc để kiểm soát bệnh và giảm lây lan. Riêng ecthyma, vì tổn thương sâu hơn, thường cần kháng sinh uống theo liệu trình dài hơn. Tổng quan hệ thống Cochrane về can thiệp điều trị chốc cũng ghi nhận kháng sinh bôi hiệu quả ít nhất tương đương kháng sinh uống trong các trường hợp bệnh không lan rộng.
Một vấn đề ngày càng được lưu ý là tình trạng vi khuẩn gây chốc đề kháng với các kháng sinh thông dụng, nhất là khi lạm dụng bôi kéo dài. Vì vậy nguyên tắc chung là dùng đúng chỉ định, đủ liệu trình, kết hợp vệ sinh tổn thương như làm sạch nhẹ nhàng vảy tiết, giữ da khô thoáng. Nếu bệnh không cải thiện sau vài ngày điều trị đúng, cần khám lại để đánh giá khả năng kháng thuốc hoặc chẩn đoán chưa chính xác. Chi tiết về khi nào cần chuyển từ bôi sang uống, phụ huynh có thể tham khảo bài chốc lở ở trẻ em: khi nào cần thuốc bôi, khi nào uống.
Biến chứng cần lưu ý dù không thường gặp
Đa số ca chốc lành tính và hồi phục tốt khi điều trị đúng, nhưng có vài biến chứng đáng để phụ huynh biết mà không hoảng sợ.
Viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu (PSGN): đây là biến chứng muộn, xuất hiện thường sau 1 đến 2 tuần kể từ đợt chốc do một số dòng liên cầu nhóm A có tính gây viêm thận. Cơ chế là phản ứng miễn dịch với lắng đọng phức hợp miễn dịch ở cầu thận, chứ không phải vi khuẩn tấn công thận trực tiếp. Dấu hiệu cần chú ý là nước tiểu sẫm màu như nước rửa thịt, phù mặt và mi mắt buổi sáng, tiểu ít, đôi khi tăng huyết áp. Cần nhấn mạnh rằng viêm cầu thận cấp hậu nhiễm liên cầu tự nó không lây, và việc điều trị kháng sinh cho tổn thương da không chắc chắn ngăn được biến chứng thận, nhưng giúp giảm lây lan vi khuẩn trong cộng đồng.
Viêm mô bào và nhiễm khuẩn sâu: khi vi khuẩn lan xuống mô sâu hơn, vùng da trở nên sưng nóng đỏ đau lan rộng, trẻ có thể sốt. Đây là tình huống cần khám sớm.
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS): hiếm, gặp ở trẻ nhỏ khi độc tố tróc da lan toàn thân, gây đỏ da và bong da lan rộng, cần nhập viện. Về mặt lịch sử, người ta lưu ý rằng chốc do liên cầu ở da không đi kèm thấp tim như viêm họng do liên cầu, dù các bằng chứng gần đây gợi ý vai trò của nhiễm liên cầu ngoài da trong một số bối cảnh vẫn đang được nghiên cứu thêm.
Phòng lây trong lớp học và khi nào cho trẻ nghỉ, quay lại lớp
Kiểm soát lây lan quan trọng ngang với điều trị. Với trẻ mắc bệnh, nguyên tắc là che tổn thương bằng gạc khi có thể, cắt móng tay ngắn để hạn chế gãi, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, dùng riêng khăn mặt, khăn tắm và không dùng chung quần áo, gối, đồ chơi mềm. Giặt riêng và giặt nước nóng đồ dùng tiếp xúc trực tiếp với tổn thương. Với các thành viên khác trong nhà và bạn cùng lớp, giữ vệ sinh tay và tránh dùng chung vật dụng cá nhân là biện pháp cốt lõi.
Về thời điểm quay lại lớp, các cơ quan y tế như CDC khuyến cáo trẻ có thể trở lại trường sau khi đã bắt đầu kháng sinh hiệu quả một khoảng thời gian, thường được nêu là ít nhất 24 giờ, và các tổn thương trên vùng da hở cần được che phủ. Nhiều trường học tại Việt Nam áp dụng chặt hơn, yêu cầu tổn thương khô, đóng vảy ổn định. Thực tế, thời điểm an toàn nên do bác sĩ điều trị quyết định dựa trên đáp ứng của từng trẻ, vì mục tiêu là vừa bảo vệ bạn học vừa không để trẻ nghỉ học lâu không cần thiết.
Khi nào nên đưa trẻ đi khám da liễu?
Không phải mọi nốt đỏ đều cần lo, nhưng có những dấu hiệu cho thấy trẻ nên được bác sĩ đánh giá trực tiếp để tránh điều trị sai hướng và phát hiện sớm biến chứng.
- Tổn thương lan nhanh hoặc nhiều ổ: lây ra nhiều vùng cơ thể hoặc lây sang trẻ khác trong lớp trong vài ngày.
- Bọng nước lớn, sốt, mệt: gợi ý thể bọng nước hoặc nhiễm khuẩn nặng hơn cần đánh giá kỹ.
- Không đỡ sau vài ngày điều trị đúng: cần xem lại chẩn đoán và khả năng đề kháng thuốc.
- Nước tiểu sẫm màu, phù mặt, tiểu ít sau đợt chốc: dấu hiệu cần loại trừ biến chứng thận, nên khám ngay.
- Trẻ có nền viêm da cơ địa, suy giảm miễn dịch hoặc còn rất nhỏ: nhóm cần thận trọng và theo dõi sát hơn.
Góc nhìn thực hành của bác sĩ
- Vảy tiết vàng mật ong là dấu hiệu định hướng mạnh, nhưng luôn nhìn tổng thể phân bố và diễn tiến để không bỏ sót herpes hay thủy đậu ở giai đoạn sớm.
- Ở trẻ có chàm thể tạng, một đợt bùng phát rịn dịch đóng vảy vàng thường là bội nhiễm chốc, cần xử trí cả hai vấn đề chứ không chỉ bôi dưỡng ẩm.
- Hỏi kỹ về bạn cùng lớp, anh chị em cùng triệu chứng giúp phát hiện ổ dịch nhỏ và tư vấn phòng lây cho cả nhóm.
- Nhắc gia đình theo dõi nước tiểu và phù trong vài tuần sau chốc do liên cầu, không phải để lo lắng mà để phát hiện sớm nếu có biến chứng thận.
- Kỳ vọng hợp lý: phần lớn tổn thương cải thiện trong vòng khoảng một tuần khi điều trị đúng, nhưng đáp ứng còn tùy thể bệnh, mức độ và sự tuân thủ.
Vai trò của thăm khám tại phòng khám da liễu
Chốc được chẩn đoán chủ yếu bằng lâm sàng, nhưng thăm khám trực tiếp giúp bác sĩ xác định đúng thể bệnh, đánh giá mức độ lan rộng, loại trừ các bệnh dễ nhầm và phát hiện nền bệnh đi kèm như viêm da cơ địa. Khi cần, bác sĩ có thể soi da bằng dermoscopy DermLite DL5 để quan sát rõ hơn hình thái tổn thương, hoặc lấy bệnh phẩm nuôi cấy trong trường hợp nghi kháng thuốc hay tái phát nhiều lần. Từ đó, hướng điều trị được cá nhân hóa theo từng trẻ thay vì áp dụng chung một cách. Bài viết này mang tính cung cấp kiến thức và không thay thế cho việc thăm khám trực tiếp.
Những câu hỏi phổ biến về chốc lây ở trẻ đi học
01 Chốc lây ở trẻ có tự khỏi không hay bắt buộc phải điều trị?
Một số ca chốc khu trú nhẹ có thể tự giới hạn, nhưng điều trị đúng giúp bệnh lành nhanh hơn và quan trọng là giảm lây cho người xung quanh. Vì bệnh rất dễ lây trong lớp học, bác sĩ thường khuyên điều trị chủ động thay vì chờ tự khỏi.
02 Khi nào cho trẻ nghỉ học và khi nào được quay lại lớp?
Trẻ nên nghỉ khi tổn thương còn rịn dịch, chưa che phủ được. Nhiều khuyến cáo cho phép quay lại lớp sau khi đã bắt đầu kháng sinh hiệu quả ít nhất 24 giờ và che được các tổn thương ở vùng da hở. Thời điểm cụ thể nên do bác sĩ điều trị quyết định theo đáp ứng của trẻ.
03 Chốc lây có để lại sẹo không?
Chốc không bọng nước là nhiễm khuẩn nông nên thường lành không để lại sẹo, đôi khi để lại vết thâm tạm thời sẽ mờ dần. Riêng thể ecthyma ăn sâu hơn có thể để lại sẹo. Bóc vảy mạnh và gãi nhiều làm tăng nguy cơ thâm sẹo.
04 Anh chị em trong nhà cần làm gì để không bị lây?
Giữ vệ sinh tay, không dùng chung khăn mặt, khăn tắm, quần áo và gối với trẻ bệnh; giặt riêng đồ tiếp xúc tổn thương. Nếu một thành viên khác cũng xuất hiện nốt đỏ đóng vảy vàng, nên cho đi khám sớm để xử trí và cắt nguồn lây.
05 Vì sao sau chốc bác sĩ dặn theo dõi nước tiểu của trẻ?
Vì chốc do liên cầu nhóm A có thể gây biến chứng viêm cầu thận cấp muộn, thường sau 1 đến 2 tuần. Theo dõi dấu hiệu như nước tiểu sẫm màu, phù mặt buổi sáng, tiểu ít giúp phát hiện sớm. Đây là biến chứng không thường gặp nhưng cần biết để đi khám kịp thời.
06 Có nên tự mua thuốc bôi kháng sinh cho trẻ không?
Không nên tự ý dùng kéo dài hay bôi cho mọi vết đỏ, vì dễ nhầm bệnh và góp phần làm vi khuẩn đề kháng thuốc. Loại thuốc, cách dùng và thời gian nên do bác sĩ chỉ định sau khi khám để xác định đúng thể bệnh và mức độ lan rộng.
Chốc lây là bệnh da nhiễm khuẩn nông rất thường gặp và dễ lây ở trẻ mới đi học, nhưng nếu hiểu đúng bản chất thì hoàn toàn có thể kiểm soát tốt: nhận diện sớm, không tự bôi corticoid hay kem trộn, điều trị đúng theo chỉ định và chú trọng phòng lây trong lớp học. Khi tổn thương lan nhanh, có bọng nước, không đỡ sau vài ngày hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường về nước tiểu, nên đưa trẻ đi khám sớm. Để được thăm khám và tư vấn cá nhân hóa, vui lòng liên hệ Phòng khám chuyên khoa Da liễu Lan Ninh — 78 Ngô Quyền, Phường Thủ Dầu Một, TP. Hồ Chí Minh. Hotline: 0869 238 117.
Tài liệu chuyên môn tham khảo
- Stevens DL và cộng sự. Practice Guidelines for the Diagnosis and Management of Skin and Soft Tissue Infections: 2014 Update by the Infectious Diseases Society of America (IDSA). Clinical Infectious Diseases, 2014.
- Koning S và cộng sự. Interventions for impetigo. Cochrane Database of Systematic Reviews, 2012 (CD003261).
- Amagai M và cộng sự. Molecular mechanisms of blister formation in bullous impetigo and staphylococcal scalded skin syndrome (độc tố tróc da cắt desmoglein 1). Journal of Clinical Investigation.
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Clinical Guidance for Group A Streptococcal Impetigo và Post-Streptococcal Glomerulonephritis.
Số lần xem: 15



